只偶 chỉ ngẫu Hán Việt: chỉ ngẫu Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 偶 (ngẫu)Hán Việtchỉ ngẫuCấu tạo只 + 偶 · chỉ + ngẫu nghĩa thành phần: chỉ + ngẫu