只句 chỉ cú Hán Việt: chỉ cú Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 句 (cú)Hán Việtchỉ cúCấu tạo只 + 句 · chỉ + cú nghĩa thành phần: chỉ + cú Nghĩa jaJMdict a few words