只履 chỉ lí Hán Việt: chỉ lí Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 履 (lí)Hán Việtchỉ líCấu tạo只 + 履 · chỉ + lí nghĩa thành phần: chỉ + lí