隻影

zhǐ yǐng chích ảnh

Hán Việt: chích ảnh · Pinyin: zhǐ yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (chích) + (ảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui óng chiếc, lẻ bóng, chỉ sự cô dơn. chích ảnh chích ảnh ☆Bóng chiếc, lẻ bóng, chỉ sự cô dơn.

Eng

  • Cihui 隻影 hīyǐng adv. all alone; all by oneself

ja

  • JMdict a glimpse of an object's outlines