隻手 zhǐ shǒu · chích thủ Hán Việt: chích thủ · Pinyin: zhǐ shǒu Tổng quan Cấu tạo: 隻 (chích) + 手 (thủ)Pinyinzhǐ shǒuHán Việtchích thủCấu tạo隻 + 手 · chích + thủ nghĩa thành phần: chích + thủ Nghĩa EngCihui 隻手 hīshǒu adv. singlehandedlyjaJMdict one hand|one arm