隻立
chích lập
Hán Việt: chích lập · Pinyin: zhǐ lì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 孤立。《三國志.卷四二.蜀書.郤正傳》:「少以父死母嫁,單煢隻立。」《宋書.卷九三.隱逸傳.陶潛傳》:「嗟余寡陋,瞻望靡及。顧慚華鬢,負景隻立。」
Eng
- Cihui 隻立 hīlì v. stand alone
Hán Việt: chích lập · Pinyin: zhǐ lì