只翼 chỉ dực Hán Việt: chỉ dực Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 翼 (dực)Hán Việtchỉ dựcCấu tạo只 + 翼 · chỉ + dực nghĩa thành phần: chỉ + dực