只凤 chỉ phượng Hán Việt: chỉ phượng Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 凤 (phượng)Hán Việtchỉ phượngCấu tạo只 + 凤 · chỉ + phượng nghĩa thành phần: chỉ + phượng