隼張 sǔn zhāng · chuẩn trương Hán Việt: chuẩn trương · Pinyin: sǔn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 隼 (chuẩn) + 張 (trương)Pinyinsǔn zhāngHán Việtchuẩn trươngCấu tạo隼 + 張 · chuẩn + trương nghĩa thành phần: chuẩn + trương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如隼展翅﹐飘扬貌。Tân Hoa Tự Điển 1.如隼展翅﹐飘扬貌。