隼形目 zhǔn xíng mù · chuẩn hình mục Hán Việt: chuẩn hình mục · Pinyin: zhǔn xíng mù Tổng quan Cấu tạo: 隼 (chuẩn) + 形 (hình) + 目 (mục)Pinyinzhǔn xíng mùHán Việtchuẩn hình mụcCấu tạo隼 + 形 + 目 · chuẩn + hình + mục nghĩa thành phần: chuẩn + hình + mục