隼擊 sǔn jī · chuẩn kích Hán Việt: chuẩn kích · Pinyin: sǔn jī Tổng quan Cấu tạo: 隼 (chuẩn) + 擊 (kích)Pinyinsǔn jīHán Việtchuẩn kíchCấu tạo隼 + 擊 · chuẩn + kích nghĩa thành phần: chuẩn + kích