隼旆 sǔn pèi · chuẩn bái Hán Việt: chuẩn bái · Pinyin: sǔn pèi Tổng quan Cấu tạo: 隼 (chuẩn) + 旆 (bái)Pinyinsǔn pèiHán Việtchuẩn báiCấu tạo隼 + 旆 · chuẩn + bái nghĩa thành phần: chuẩn + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 画有隼鸟的旗帜。古时诗文中常用以为州郡长官之标志。Tân Hoa Tự Điển 1.画有隼鸟的旗帜。古时诗文中常用以为州郡长官之标志。