隼質 sǔn zhì · chuẩn chất Hán Việt: chuẩn chất · Pinyin: sǔn zhì Tổng quan Cấu tạo: 隼 (chuẩn) + 質 (chất)Pinyinsǔn zhìHán Việtchuẩn chấtCấu tạo隼 + 質 · chuẩn + chất nghĩa thành phần: chuẩn + chất