雋功 juàn gōng · tuyển công Hán Việt: tuyển công · Pinyin: juàn gōng Tổng quan Cấu tạo: 雋 (tuyển) + 功 (công)Pinyinjuàn gōngHán Việttuyển côngCấu tạo雋 + 功 · tuyển + công nghĩa thành phần: tuyển + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 突出的功勋; 功勋特出者。Tân Hoa Tự Điển 1.突出的功勋。 2.功勋特出者。