雋味 juàn wèi · tuyển vị Hán Việt: tuyển vị · Pinyin: juàn wèi Tổng quan Cấu tạo: 雋 (tuyển) + 味 (vị)Pinyinjuàn wèiHán Việttuyển vịCấu tạo雋 + 味 · tuyển + vị nghĩa thành phần: tuyển + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美味; 深长的意味。Tân Hoa Tự Điển 1.美味。 2.深长的意味。