雋品

juàn pǐn tuyển phẩm

Hán Việt: tuyển phẩm · Pinyin: juàn pǐn

Tổng quan

tác phẩm xuất sắc

Cấu tạo: (tuyển) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tác phẩm xuất sắc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"隽品"; 优良的品级﹔精品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"隽品"。 2.优良的品级﹔精品。

Eng

  • CC-CEDICT outstanding work
  • Cihui outstanding work