雋哲 juàn zhé · tuyển triết Hán Việt: tuyển triết · Pinyin: juàn zhé Tổng quan Cấu tạo: 雋 (tuyển) + 哲 (triết)Pinyinjuàn zhéHán Việttuyển triếtCấu tạo雋 + 哲 · tuyển + triết nghĩa thành phần: tuyển + triết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聪明睿智; 指聪明睿智者。Tân Hoa Tự Điển 1.聪明睿智。 2.指聪明睿智者。