雋望 juàn wàng · tuyển vọng Hán Việt: tuyển vọng · Pinyin: juàn wàng Tổng quan Cấu tạo: 雋 (tuyển) + 望 (vọng)Pinyinjuàn wàngHán Việttuyển vọngCấu tạo雋 + 望 · tuyển + vọng nghĩa thành phần: tuyển + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹美誉。Tân Hoa Tự Điển 1.犹美誉。