雋秀

juàn xiù tuyển tú

Hán Việt: tuyển tú · Pinyin: juàn xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (tú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"隽秀"; 优异出众; 指优异出众者; 清雅秀丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"隽秀"。 2.优异出众。 3.指优异出众者。 4.清雅秀丽。