雋良

juàn liáng tuyển lương

Hán Việt: tuyển lương · Pinyin: juàn liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指优秀杰出的人才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指优秀杰出的人才。