雋語

juàn yǔ tuyển ngữ

Hán Việt: tuyển ngữ · Pinyin: juàn yǔ

Tổng quan

châm ngôn | lời nói ý nghĩa hoặc quan trọng

Cấu tạo: (tuyển) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui châm ngôn | lời nói ý nghĩa hoặc quan trọng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 意味深長的言語。如:「此番雋語,發人深省。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隽永的话语~箴言。

Eng

  • CC-CEDICT epigram|meaningful or significant speech
  • Cihui epigram; meaningful or significant speech