雋軌 juàn guǐ · tuyển quỹ Hán Việt: tuyển quỹ · Pinyin: juàn guǐ Tổng quan Cấu tạo: 雋 (tuyển) + 軌 (quỹ)Pinyinjuàn guǐHán Việttuyển quỹCấu tạo雋 + 軌 · tuyển + quỹ nghĩa thành phần: tuyển + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻特出的典范。Tân Hoa Tự Điển 1.喻特出的典范。