雋遠 juàn yuǎn · tuyển viễn Hán Việt: tuyển viễn · Pinyin: juàn yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 雋 (tuyển) + 遠 (viễn)Pinyinjuàn yuǎnHán Việttuyển viễnCấu tạo雋 + 遠 · tuyển + viễn nghĩa thành phần: tuyển + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"隽远"; 犹深刻。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"隽远"。 2.犹深刻。