難世 nán shì · nan thế Hán Việt: nan thế · Pinyin: nán shì Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 世 (thế)Pinyinnán shìHán Việtnan thếCấu tạo難 + 世 · nan + thế nghĩa thành phần: nan + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹乱世。Tân Hoa Tự Điển 1.犹乱世。