難事

nán shì nan sự

Hán Việt: nan sự · Pinyin: nán shì

Tổng quan

việc khó: vấn đề hóc búa

Cấu tạo: (nan) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui việc khó: vấn đề hóc búa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 困难的事情:天下无~,只怕有心人。

Eng

  • Cihui 難事 nánshì n. difficult task/matter M:²jiàn