難於
nan vu
Hán Việt: nan vu · Pinyin: nán yú
Tổng quan
khó với: khó ở chỗ
Nghĩa
Việt
- Cihui khó với: khó ở chỗ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"难于"。
Eng
- Cihui 難於 ányú* v.p. be difficult to
Hán Việt: nan vu · Pinyin: nán yú
khó với: khó ở chỗ