难住

nán zhùnan trụ

Hán Việt: nan trụ · Pinyin: nán zhù

Tổng quan

làm bối rối; làm khó

Cấu tạo: 難 (nan) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn r.v. be stumped

Eng

  • Cihui 難住 ánzhù* r.v. be stumped; Nà ²dào shùxué ²tí bǎ wǒ ∼ le. That math problem stumped me

Đức

  • Handedict das Leben schwer machen

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口