難句 nan cú Hán Việt: nan cú Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 句 (cú)Hán Việtnan cúCấu tạo難 + 句 · nan + cú nghĩa thành phần: nan + cú Nghĩa EngCihui 難句 ánjù n. difficult sentence