難喝 nán hē · nan hát Hán Việt: nan hát · Pinyin: nán hē Tổng quan khó uống Cấu tạo: 難 (nan) + 喝 (hát)Pinyinnán hēHán Việtnan hátCấu tạo難 + 喝 · nan + hát nghĩa thành phần: nan + hát Nghĩa ViệtCihui khó uốngEngCC-CEDICT unpleasant to drinkCihui unpleasant to drink