難境 nan cảnh Hán Việt: nan cảnh Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 境 (cảnh)Hán Việtnan cảnhCấu tạo難 + 境 · nan + cảnh nghĩa thành phần: nan + cảnh Nghĩa EngCihui 難境 ánjìng n. quandary