難定 nán dìng · nan định Hán Việt: nan định · Pinyin: nán dìng Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 定 (định)Pinyinnán dìngHán Việtnan địnhCấu tạo難 + 定 · nan + định nghĩa thành phần: nan + định