難局
nan cục
Hán Việt: nan cục
Tổng quan
ngõ cụt, thế bế tắc, thế không lối thoát
Nghĩa
Việt
- Cihui ngõ cụt, thế bế tắc, thế không lối thoát
Eng
- Cihui 難局 ánjú* n. 1. deadlock 2. hard/difficult condition
Hán Việt: nan cục
ngõ cụt, thế bế tắc, thế không lối thoát