難弟難兄

nán dì nán xiōng nan đệ nan huynh

Hán Việt: nan đệ nan huynh · Pinyin: nán dì nán xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nan) + (đệ) + (nan) + (huynh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容两兄弟都好,难分上下。现也反用,讽刺两兄弟都坏。同“难兄难弟”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"难兄难弟"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容两兄弟都好,难分上下。现也反用,讽刺两兄弟都坏。同难兄难弟”。