難當當

nán dāng dāng nan đương đương

Hán Việt: nan đương đương · Pinyin: nán dāng dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nan) + (đương) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹戏耍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹戏耍。