难当当 nán dāng dāng·nan đương đương Hán Việt: nan đương đương · Pinyin: nán dāng dāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹戏耍。 Cấu tạo: 難 (nan) + 當 (đương) + 當 (đương)Pinyinnán dāng dāngHán Việtnan đương đươngCấu tạo難 + 當 + 當 · nan + đương + đương nghĩa thành phần: nan + đương + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹戏耍。 Từ liên quan Gần nghĩa当当车 · 当当 · 难当 · 當當響 · 難當當 · 当当地敲响