難找 nan hoa Hán Việt: nan hoa Tổng quan khó tìm Cấu tạo: 難 (nan) + 找 (hoa)Hán Việtnan hoaCấu tạo難 + 找 · nan + hoa nghĩa thành phần: nan + hoa Nghĩa ViệtCihui khó tìmEngCihui 難找 ánzhǎo* s.v. difficult to find