難折 nán zhé · nan chiết Hán Việt: nan chiết · Pinyin: nán zhé Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 折 (chiết)Pinyinnán zhéHán Việtnan chiếtCấu tạo難 + 折 · nan + chiết nghĩa thành phần: nan + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诘难。Tân Hoa Tự Điển 1.诘难。