難搞

nán gǎo

Pinyin: nán gǎo

Tổng quan

khó đối phó | khó hòa hợp

Cấu tạo: (nan) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui khó đối phó | khó hòa hợp

Eng

  • CC-CEDICT hard to deal with|hard to get along with
  • Cihui 難搞 ángǎo s.v. messy; tricky; difficult to do | Zhèjiàn shìr hěn ∼. This matter is very difficult to deal with.