难收买的 nan thu mãi đích Hán Việt: nan thu mãi đích Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 收 (thu) + 買 (mãi) + 的 (đích)Hán Việtnan thu mãi đíchCấu tạo難 + 收 + 買 + 的 · nan + thu + mãi + đích nghĩa thành phần: nan + thu + mãi + đích Từ liên quan Gần nghĩa难收覆盆水 · 難收覆盆水