難收覆盆水 nán shōu fù pén shuǐ · nan thu phúc bồn thủy Hán Việt: nan thu phúc bồn thủy · Pinyin: nán shōu fù pén shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 收 (thu) + 覆 (phúc) + 盆 (bồn) + 水 (thủy)Pinyinnán shōu fù pén shuǐHán Việtnan thu phúc bồn thủyCấu tạo難 + 收 + 覆 + 盆 + 水 · nan + thu + phúc + bồn + thủy nghĩa thành phần: nan + thu + phúc + bồn + thủy