難收覆盆水

nán shōu fù pén shuǐ nan thu phúc bồn thủy

Hán Việt: nan thu phúc bồn thủy · Pinyin: nán shōu fù pén shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nan) + (thu) + (phúc) + (bồn) + (thủy)