難教
nan giáo
Hán Việt: nan giáo · Pinyin: nán jiāo
Tổng quan
tính khó bảo, tính cứng đầu cứng cổ
Nghĩa
Việt
- Cihui tính khó bảo, tính cứng đầu cứng cổ
Hán Việt: nan giáo · Pinyin: nán jiāo
tính khó bảo, tính cứng đầu cứng cổ