難鬥 nan đấu Hán Việt: nan đấu Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 鬥 (đấu)Hán Việtnan đấuCấu tạo難 + 鬥 · nan + đấu nghĩa thành phần: nan + đấu Nghĩa EngCihui 難鬥 ándòu* s.v. <coll.> difficult (of a person); tough