難星 nán xīng · nan tinh Hán Việt: nan tinh · Pinyin: nán xīng Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 星 (tinh)Pinyinnán xīngHán Việtnan tinhCấu tạo難 + 星 · nan + tinh nghĩa thành phần: nan + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧说天上星宿主人间祸福﹐凡主灾难者称"难星"。借指灾祸。Tân Hoa Tự Điển 1.旧说天上星宿主人间祸福﹐凡主灾难者称"难星"。借指灾祸。