難活
nan hoạt
Hán Việt: nan hoạt · Pinyin: nán huó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。身体不舒服。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。身体不舒服。
Eng
- Cihui 難活 ánhuó* s.v. <topo.> sick; ill; in distress
Hán Việt: nan hoạt · Pinyin: nán huó