難點

nán diǎn nan điểm

Hán Việt: nan điểm · Pinyin: nán diǎn

Tổng quan

khó khăn

Cấu tạo: (nan) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khó khăn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 問題不易解決的地方。如:「克服難點」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 问题难以解决之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.问题难以解决之处。

Eng

  • CC-CEDICT difficulty
  • Cihui difficulty