難童 nan đồng Hán Việt: nan đồng Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 童 (đồng)Hán Việtnan đồngCấu tạo難 + 童 · nan + đồng nghĩa thành phần: nan + đồng Nghĩa EngCihui 難童 àntóng n. refugee child M:ge/¹míng