難素

nán sù nan tố

Hán Việt: nan tố · Pinyin: nán sù

Tổng quan

Cấu tạo: (nan) + (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医医书《难经》和《素问》的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医医书《难经》和《素问》的并称。