難勝 nán shèng · nan thắng Hán Việt: nan thắng · Pinyin: nán shèng Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 勝 (thắng)Pinyinnán shèngHán Việtnan thắngCấu tạo難 + 勝 · nan + thắng nghĩa thành phần: nan + thắng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 难以承担﹑承受。Tân Hoa Tự Điển 1.难以承担﹑承受。