難捨 nán shě · nan xá Hán Việt: nan xá · Pinyin: nán shě Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 捨 (xá)Pinyinnán shěHán Việtnan xáCấu tạo難 + 捨 · nan + xá nghĩa thành phần: nan + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不忍舍弃。Tân Hoa Tự Điển 1.不忍舍弃。EngCihui 難捨 ánshě s.v. loath to part from each other