難色
nan sắc
Hán Việt: nan sắc · Pinyin: nán sè
Tổng quan
ngượng nghịu: lúng túng
Nghĩa
Việt
- Cihui ngượng nghịu: lúng túng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 为难的表情。
- Tân Hoa Tự Điển 1.为难的表情。
Eng
- Cihui 難色 nánsè n. expression of reluctance