難讀

nán dú nan độc

Hán Việt: nan độc · Pinyin: nán dú

Tổng quan

sự khó đọc, tính khó đọc

Cấu tạo: (nan) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự khó đọc, tính khó đọc